family delphinidae
Định nghĩa
Danh từ: Họ cá heo (Delphinidae) là một họ động vật có vú sống dưới nước, bao gồm các loài cá heo đại dương và cá heo mõm nhọn. Đây là họ lớn nhất trong bộ Cá voi, với hơn 30 loài được biết đến, có đặc điểm chung là thân hình thon dài, vây lưng cong, mõm dài và khả năng bơi lội nhanh nhẹn.
Ví dụ sử dụng
- (Bottlenose dolphins belonging to the family Delphinidae are the most common species in marine parks.)
- (The family Delphinidae includes both oceanic and river dolphins, but mainly lives in tropical and temperate seas.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phân loại trong họ Delphinidae": chỉ việc xếp một loài động vật vào họ cá heo.
- Loài cá heo Risso cũng được phân loại trong họ Delphinidae dù có ngoại hình khác biệt. (The Risso's dolphin is also classified in the family Delphinidae despite its different appearance.)
Biến thể và từ gần giống
- Delphinid (danh từ): thành viên của họ Delphinidae.
- Các loài delphinid thường có tập tính xã hội phức tạp. (Delphinid species often have complex social behaviors.)
- Delphine (tính từ): thuộc về cá heo (ít dùng, thường trong văn chương).
Từ đồng nghĩa
- Họ cá heo đại dương: nhấn mạnh môi trường sống biển khơi.
- Họ cá heo mõm nhọn: dựa trên đặc điểm hình thái mõm dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "family Delphinidae" vì đây là thuật ngữ khoa học cố định. Tuy nhiên, có thể dùng: - Thuộc về họ Delphinidae: chỉ sự phân loại. - Loài cá heo này thuộc về họ Delphinidae. (This dolphin species belongs to the family Delphinidae.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Delphinidae" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.